Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 -0.15 (-1.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 28,592,400 | |
| KL MUA chủ động | 13,039,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,592,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,959,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 10.3 | -0.15 -1.44% | 296.82 | 28,592,400 | 0 | 0 |
05/11 | 10.45 | 0 0.00% | 163.43 | 15,610,900 | 0 | 0 |
04/11 | 10.45 | 0.2 +1.95% | 178.24 | 17,233,600 | 0 | 0 |
03/11 | 10.25 | -0.1 -0.97% | 142.94 | 13,908,900 | 58.92 | 5,773,914 |
02/11 | 10.35 | -0.05 -0.48% | 135.46 | 13,111,800 | 103.02 | 10,301,837 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)