Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.90 +0.10 (+0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 2,656,900 | |
| KL MUA chủ động | 814,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,842,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 12.9 | 0.1 +0.78% | 34.27 | 2,656,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 12.8 | -0.1 -0.78% | 71.7 | 5,566,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.9 | 0.15 +1.18% | 125.05 | 9,642,300 | 0.24 | 20,000 |
13/01/2026 | 12.75 | -0.05 -0.39% | 105.94 | 8,220,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 12.8 | 0.25 +1.99% | 149.48 | 11,835,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)