Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.55 -0.30 (-2.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 10,116,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,286,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,829,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 13.55 | -0.3 -2.17% | 139.02 | 10,116,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 13.85 | 0.25 +1.84% | 148.54 | 10,792,000 | 23.29 | 1,700,000 |
03/06/2026 | 13.6 | -0.6 -4.23% | 712.05 | 52,494,100 | 66.69 | 5,006,624 |
02/06/2026 | 14.2 | -1.05 -6.89% | 388.49 | 26,810,000 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 15.25 | 0.15 +0.99% | 121.29 | 7,995,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)