Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.30 -0.15 (-1.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 8,127,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,781,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,346,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 12.3 | -0.15 -1.20% | 100.13 | 8,127,600 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 12.45 | -0.1 -0.80% | 61.48 | 4,893,500 | 3.51 | 300,000 |
01/07/2026 | 12.55 | 0.15 +1.21% | 134.67 | 10,643,500 | 1.17 | 100,000 |
30/06/2026 | 12.4 | -0.15 -1.20% | 64.37 | 5,153,100 | 10.53 | 900,000 |
29/06/2026 | 12.55 | 0 0.00% | 103.24 | 8,281,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)