Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 -0.05 (-0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 27,255,500 | |
| KL MUA chủ động | 8,827,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,603,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 824,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:36:55 | NVL | 11.4 | 700,000 | 7,980,000,000 | 15,088,356,000 |
10:34:55 | NVL | 11.4 | 623,540 | 7,108,356,000 | 7,108,356,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 10.7 | -0.05 -0.47% | 293.2 | 27,255,500 | 15.09 | 1,323,540 |
14/10 | 10.75 | -0.4 -3.59% | 244.86 | 22,540,600 | 0 | 0 |
13/10 | 11.15 | 0 0.00% | 240.3 | 21,625,300 | 104.02 | 9,800,000 |
12/10 | 11.15 | 0.2 +1.83% | 207.14 | 18,672,700 | 35.1 | 3,000,000 |
09/10 | 10.95 | 0.7 +6.83% | 782.51 | 73,096,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)