Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.45 +0.25 (+1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 33,645,500 | |
| KL MUA chủ động | 19,092,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,552,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 19.45 | 0.25 +1.30% | 640.91 | 33,645,500 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 19.2 | 0.45 +2.40% | 804.05 | 41,710,500 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 18.75 | 1.05 +5.93% | 758.63 | 41,300,600 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 17.7 | 0.55 +3.21% | 868.29 | 48,772,400 | 8.1 | 450,000 |
20/04/2026 | 17.15 | 0.1 +0.59% | 191.72 | 11,247,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)