Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.10 +0.10 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NT2 | 1,113,500 | |
| KL MUA chủ động | 666,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 411,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 36,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:25:07 | NT2 | 23.38 | 500,000 | 11,690,000,000 | 11,690,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 23.1 | 0.1 +0.43% | 25.59 | 1,113,500 | 11.69 | 500,000 |
13/10 | 23 | -0.3 -1.29% | 24.05 | 1,044,300 | 0 | 0 |
12/10 | 23.3 | 0.45 +1.97% | 43.12 | 1,844,000 | 11.75 | 500,000 |
09/10 | 22.85 | -0.15 -0.65% | 28.59 | 1,244,900 | 0 | 0 |
08/10 | 23 | 0.45 +2.00% | 48.37 | 2,105,800 | 9.41 | 430,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)