Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NT2 | 503,100 | |
| KL MUA chủ động | 248,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 254,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/05/2026 | 23 | 0 0.00% | 11.58 | 503,100 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 23 | -1.35 -5.54% | 75.85 | 3,272,800 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 24.35 | -0.25 -1.02% | 21.64 | 884,900 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 24.6 | 0.2 +0.82% | 16.51 | 673,800 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 24.4 | 0 0.00% | 9.01 | 369,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)