Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.20 -0.30 (-2.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NKG | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 10.2 | -0.3 -2.86% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/10 | 10.5 | 0 0.00% | 48.85 | 4,636,900 | 0 | 0 |
14/10 | 10.5 | 0.67 +6.82% | 61.2 | 6,064,200 | 0 | 0 |
13/10 | 9.83 | -0.1 -1.01% | 12.14 | 1,234,500 | 0 | 0 |
12/10 | 9.93 | 0.64 +6.89% | 48.83 | 5,000,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)