Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.00 -0.15 (-0.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NKG | 1,814,900 | |
| KL MUA chủ động | 667,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,147,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 16 | -0.15 -0.93% | 29.1 | 1,814,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 16.15 | 0.55 +3.53% | 227.47 | 14,197,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.6 | 0.1 +0.65% | 116.23 | 7,443,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.5 | -0.05 -0.32% | 79.72 | 5,132,100 | 5.81 | 350,000 |
12/01/2026 | 15.55 | 0.75 +5.07% | 156.84 | 10,265,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)