Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 +0.20 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NKG | 582,400 | |
| KL MUA chủ động | 415,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 166,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 12.2 | 0.2 +1.67% | 7.09 | 582,400 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 12 | 0.1 +0.84% | 14.7 | 1,229,000 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 11.9 | -0.15 -1.24% | 8.38 | 698,200 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 12.05 | 0.05 +0.42% | 9.99 | 830,500 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 12 | 0 0.00% | 12.93 | 1,072,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)