Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.70 -0.20 (-1.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MZG | 193,900 | |
| KL MUA chủ động | 48,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 145,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:25:11 | MZG | 11 | 300,000 | 3,300,000,000 | 5,500,000,000 |
11:21:51 | MZG | 11 | 200,000 | 2,200,000,000 | 2,200,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 12.7 | -0.2 -1.55% | 2.47 | 193,900 | 5.5 | 500,000 |
18/06/2026 | 12.8 | -0.1 -0.78% | 5.13 | 398,400 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 13 | 0 0.00% | 2.4 | 186,400 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 13 | 0.1 +0.78% | 6.42 | 495,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 13 | 0.2 +1.56% | 6.74 | 523,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)