Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.10 -0.40 (-1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSH | 153,800 | |
| KL MUA chủ động | 35,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 118,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 33.1 | -0.4 -1.19% | 5.12 | 153,800 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 33.5 | -0.25 -0.74% | 5.6 | 167,100 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 33.75 | -0.15 -0.44% | 1.77 | 52,300 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 33.9 | -0.1 -0.29% | 5.78 | 171,800 | 0 | 0 |
29/06/2026 | 34 | 0.1 +0.29% | 1.26 | 37,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)