Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSH | 78,000 | |
| KL MUA chủ động | 18,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/08 | 30 | 0 0.00% | 2.36 | 78,000 | 0 | 0 |
17/08 | 30 | -0.5 -1.64% | 9.65 | 323,200 | 0 | 0 |
14/08 | 30.5 | -0.7 -2.24% | 3.86 | 125,000 | 0 | 0 |
13/08 | 31.2 | -0.15 -0.48% | 1.31 | 41,900 | 0 | 0 |
12/08 | 31.35 | -0.3 -0.95% | 3.46 | 111,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)