Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.50 -0.10 (-0.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MIG | 77,500 | |
| KL MUA chủ động | 30,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 46,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 17.5 | -0.1 -0.57% | 1.36 | 77,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 17.6 | 0.15 +0.86% | 1.39 | 79,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 17.45 | 0.1 +0.58% | 1.8 | 103,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 17.35 | -0.3 -1.70% | 2.43 | 138,900 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 17.65 | -0.05 -0.28% | 2.26 | 127,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)