Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.95 -0.10 (-0.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MIG | 64,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 64,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 17.95 | -0.1 -0.55% | 1.16 | 64,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 18.05 | 0 0.00% | 1.8 | 100,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 18.05 | 0.05 +0.28% | 1.62 | 89,700 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 18 | 0 0.00% | 2.14 | 119,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 18 | -0.1 -0.55% | 1.19 | 66,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)