Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.00 -0.30 (-1.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MIG | 294,100 | |
| KL MUA chủ động | 102,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 191,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 67 69.79% | 28 29.17% | 38 39.58% | 1 1.04% | 18,200 6.32% | 7,000 2.43% | 10,900 3.78% | 300 0.1% |
1K-10K | 22 22.92% | 6 6.25% | 15 15.63% | 1 1.04% | 73,800 25.61% | 15,400 5.34% | 49,600 17.21% | 8,800 3.05% |
10K-50K | 7 7.29% | 2 2.08% | 4 4.17% | 1 1.04% | 196,200 68.08% | 49,900 17.31% | 125,100 43.41% | 21,200 7.36% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 17 | -0.30 | 30,000 |
14:29:55 | B | 16.8 | -0.50 | 20,000 |
14:29:50 | B | 16.85 | -0.45 | 600 |
14:29:26 | B | 16.85 | -0.45 | 100 |
14:29:08 | M | 16.9 | -0.40 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 17 | -0.3 -1.73% | 5 | 294,100 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 17.3 | 0.2 +1.17% | 1.17 | 67,900 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 17.1 | -0.25 -1.44% | 3.17 | 185,800 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 17.35 | -0.45 -2.53% | 5.57 | 317,400 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 17.8 | 0.45 +2.59% | 5.54 | 312,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)