Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.95 +0.90 (+4.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MIG | 298,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 298,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 20.95 | 0.9 +4.49% | 6.31 | 298,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 20.05 | 1.3 +6.93% | 26.96 | 1,380,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 18.75 | 0.65 +3.59% | 17.03 | 911,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 18.1 | -0.45 -2.43% | 6.69 | 366,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 18.55 | 0.35 +1.92% | 7.16 | 387,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)