Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 +0.20 (+1.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBS | 3,126,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,327,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,533,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 266,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
07/08 | 18.5 | 0.2 +1.09% | 57.57 | 3,126,200 | 0 | 0 |
06/08 | 18.3 | 0 0.00% | 68.01 | 3,708,200 | 0 | 0 |
05/08 | 18.3 | -0.3 -1.61% | 125.68 | 6,748,000 | 0 | 0 |
04/08 | 18.6 | 0.1 +0.54% | 91.44 | 4,943,200 | 8.27 | 495,023 |
03/08 | 18.5 | 0.5 +2.78% | 114.94 | 6,203,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)