Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBS | 4,653,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,840,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,811,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/01/2026 | 26.5 | 0 0.00% | 124.84 | 4,653,400 | 0 | 0 |
22/01/2026 | 26.5 | 0.2 +0.76% | 147.51 | 5,574,500 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 26.3 | -0.8 -2.95% | 228.29 | 8,678,000 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 27.1 | -0.4 -1.45% | 173.84 | 6,354,400 | 3.07 | 112,195 |
19/01/2026 | 27.5 | 0.1 +0.36% | 121.67 | 4,412,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)