Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.60 -0.20 (-0.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBS | 4,582,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,956,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,626,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 20.6 | -0.2 -0.96% | 94.85 | 4,582,500 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 20.8 | -0.1 -0.48% | 89.63 | 4,308,000 | 0.15 | 8,000 |
16/06/2026 | 20.9 | 0.9 +4.50% | 242.85 | 11,771,900 | 0.15 | 8,000 |
15/06/2026 | 20 | 0.8 +4.17% | 130.34 | 6,579,600 | 0.15 | 8,000 |
12/06/2026 | 19.2 | 0.2 +1.05% | 43.05 | 2,248,400 | 0.15 | 8,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)