Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.04 -0.16 (-1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LSS | 75,100 | |
| KL MUA chủ động | 12,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 25,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:06:05 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 68,670 |
10:03:54 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 61,040 |
09:58:53 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 53,410 |
09:57:47 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 45,780 |
09:49:45 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 38,150 |
09:40:57 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 30,520 |
09:38:32 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 22,890 |
09:26:15 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 15,260 |
09:15:50 | LSS | 7.63 | 1 | 7,630 | 7,630 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 8.04 | -0.16 -1.95% | 0.6 | 75,100 | 0 | 9 |
24/07/2026 | 8.2 | 0.1 +1.23% | 0.75 | 93,000 | 0 | 8 |
23/07/2026 | 8.1 | 0.06 +0.75% | 0.35 | 43,300 | 0 | 7 |
22/07/2026 | 8.04 | -0.14 -1.71% | 0.25 | 31,000 | 0 | 17 |
21/07/2026 | 8.18 | -0.02 -0.24% | 0.26 | 31,600 | 0 | 18 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)