Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.45 -0.05 (-0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LSS | 87,600 | |
| KL MUA chủ động | 10,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 76,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 36 67.92% | 20 37.74% | 16 30.19% | 0 0% | 9,500 10.89% | 4,200 4.82% | 5,300 6.08% | 0 0% |
1K-10K | 16 30.19% | 2 3.77% | 12 22.64% | 2 3.77% | 54,500 62.5% | 6,600 7.57% | 43,900 50.34% | 4,000 4.59% |
10K-50K | 1 1.89% | 0 0% | 0 0% | 1 1.89% | 23,200 26.61% | 0 0% | 0 0% | 23,200 26.61% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 9.45 | -0.05 | 24,200 |
14:29:51 | B | 9.46 | -0.04 | 600 |
14:29:51 | B | 9.47 | -0.03 | 300 |
14:29:14 | M | 9.48 | -0.02 | 500 |
14:28:16 | M | 9.47 | -0.03 | 200 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/12/2025 | 9.45 | -0.05 -0.53% | 0.83 | 87,600 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 9.5 | 0 0.00% | 1.21 | 127,400 | 0 | 3 |
03/12/2025 | 9.5 | 0.08 +0.85% | 0.73 | 76,200 | 0 | 4 |
02/12/2025 | 9.42 | -0.03 -0.32% | 1.49 | 157,800 | 0 | 8 |
01/12/2025 | 9.45 | -0.04 -0.42% | 0.87 | 92,700 | 0 | 2 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)