Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.99 -0.01 (-0.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LSS | 44,000 | |
| KL MUA chủ động | 10,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 7.99 | -0.01 -0.12% | 0.35 | 44,000 | 0 | 0 |
13/08 | 8 | -0.08 -0.99% | 0.42 | 51,900 | 0 | 0 |
12/08 | 8.08 | 0.04 +0.50% | 0.12 | 25,200 | 0 | 0 |
11/08 | 8.04 | 0.02 +0.25% | 0.12 | 15,300 | 0 | 0 |
10/08 | 8.02 | 0.03 +0.38% | 0.98 | 122,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)