Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.50 -0.60 (-1.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 996,300 | |
| KL MUA chủ động | 503,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 492,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 51.5 | -0.6 -1.15% | 52.07 | 996,300 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 52.1 | 0.6 +1.17% | 44.22 | 856,800 | 6 | 110,000 |
13/05/2026 | 54.5 | 0 0.00% | 120.04 | 2,136,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 54.5 | 1.7 +3.22% | 134.77 | 2,493,500 | 8.54 | 173,600 |
11/05/2026 | 52.8 | 1 +1.93% | 90.16 | 1,723,700 | 2.07 | 43,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)