Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.20 -0.30 (-0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 1,570,300 | |
| KL MUA chủ động | 680,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 889,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 271 50.09% | 160 29.57% | 109 20.15% | 2 0.37% | 88,700 6.07% | 54,000 3.69% | 33,900 2.32% | 800 0.05% |
1K-10K | 256 47.32% | 137 25.32% | 115 21.26% | 4 0.74% | 942,600 64.46% | 469,600 32.11% | 460,700 31.51% | 12,300 0.84% |
10K-50K | 12 2.22% | 0 0% | 12 2.22% | 0 0% | 221,600 15.15% | 0 0% | 221,600 15.15% | 0 0% |
50K-200K | 2 0.37% | 0 0% | 1 0.18% | 1 0.18% | 209,400 14.32% | 0 0% | 73,600 5.03% | 135,800 9.29% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 44.2 | -0.30 | 135,800 |
14:29:42 | M | 43.8 | -0.70 | 200 |
14:29:32 | M | 43.9 | -0.60 | 4,000 |
14:29:21 | M | 43.9 | -0.60 | 200 |
14:29:17 | M | 43.85 | -0.65 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 44.2 | -0.3 -0.67% | 69.18 | 1,570,300 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 44.5 | 0.3 +0.68% | 55.84 | 1,245,100 | 1.36 | 29,000 |
10/12/2025 | 44.2 | 0.2 +0.45% | 64.46 | 1,452,300 | 2.21 | 47,000 |
09/12/2025 | 44 | -2.3 -4.97% | 206.45 | 4,632,400 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 46.3 | -1.8 -3.74% | 140.76 | 2,989,700 | 3.66 | 76,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)