Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.35 -0.15 (-0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 195,500 | |
| KL MUA chủ động | 51,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 143,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 41.35 | -0.15 -0.36% | 8.11 | 195,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 41.5 | -0.2 -0.48% | 75.09 | 1,812,900 | 66.65 | 1,506,000 |
14/01/2026 | 41.7 | -0.2 -0.48% | 63.34 | 1,518,900 | 1,560.52 | 35,266,000 |
13/01/2026 | 41.9 | -0.5 -1.18% | 98.99 | 2,377,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 42.4 | 1.2 +2.91% | 96.68 | 2,299,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)