Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.30 -0.20 (-0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 586,300 | |
| KL MUA chủ động | 127,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 458,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:21:49 | LPB | 43.25 | 20,000 | 865,000,000 | 1,929,900,000 |
13:21:35 | LPB | 46.3 | 23,000 | 1,064,900,000 | 1,064,900,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 46.3 | -0.2 -0.43% | 27.09 | 586,300 | 1.93 | 43,000 |
23/04/2026 | 46.5 | -0.5 -1.06% | 52.5 | 1,123,000 | 1.53 | 33,000 |
22/04/2026 | 47 | -0.05 -0.11% | 75.96 | 1,627,100 | 2.11 | 43,000 |
21/04/2026 | 47.05 | 1.05 +2.28% | 90.5 | 1,904,500 | 52.94 | 1,103,000 |
20/04/2026 | 46 | 0 0.00% | 49.97 | 1,073,800 | 0.98 | 20,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)