Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.70 +1.85 (+4.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 2,602,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,371,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,109,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 121,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 39.7 | 1.85 +4.89% | 97.12 | 2,602,800 | 0 | 0 |
20/10 | 37.85 | -0.6 -1.56% | 55.2 | 1,454,300 | 0 | 0 |
19/10 | 38.45 | 0.45 +1.18% | 51.15 | 1,332,900 | 0 | 0 |
16/10 | 38 | 0.8 +2.15% | 77.72 | 2,042,300 | 0 | 0 |
15/10 | 37.2 | -0.9 -2.36% | 98.16 | 2,613,600 | 107.6 | 2,690,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)