Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.05 +0.55 (+1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 287,900 | |
| KL MUA chủ động | 118,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 169,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 46.05 | 0.55 +1.21% | 13.27 | 287,900 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 45.5 | -0.55 -1.19% | 34.01 | 736,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 46.05 | -0.55 -1.18% | 14.2 | 306,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 46.6 | 0.2 +0.43% | 25.8 | 555,200 | 13.92 | 300,000 |
09/06/2026 | 46.4 | 0.1 +0.22% | 28.71 | 616,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)