Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.21 -0.01 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LDG | 394,500 | |
| KL MUA chủ động | 147,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 247,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 3.21 | -0.01 -0.31% | 1.27 | 394,500 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 3.22 | 0.02 +0.63% | 1.54 | 478,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 3.2 | -0.03 -0.93% | 1.99 | 619,800 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 3.23 | 0.04 +1.25% | 3.09 | 970,700 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 3.19 | -0.08 -2.45% | 4.63 | 1,438,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)