Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.42 -0.07 (-2.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LDG | 681,900 | |
| KL MUA chủ động | 369,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 312,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 3.42 | -0.07 -2.01% | 2.34 | 681,900 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 3.49 | 0 0.00% | 3.04 | 860,900 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 3.49 | -0.01 -0.29% | 1.75 | 500,800 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 3.5 | -0.05 -1.41% | 1.77 | 503,400 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 3.55 | 0.04 +1.14% | 1.8 | 508,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)