Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.90 +0.10 (+0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 2,455,500 | |
| KL MUA chủ động | 995,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,459,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:54:29 | KDH | 22 | 20,000 | 440,000,000 | 440,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 22.9 | 0.1 +0.44% | 56.52 | 2,455,500 | 0.44 | 20,000 |
04/06/2026 | 22.8 | -0.1 -0.44% | 29.71 | 1,308,300 | 1.6 | 70,000 |
03/06/2026 | 22.9 | -0.05 -0.22% | 42.94 | 1,882,500 | 0 | 2 |
02/06/2026 | 22.95 | 0.3 +1.32% | 100.81 | 4,406,100 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 22.65 | 0.1 +0.44% | 47.41 | 2,087,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)