Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.70 -0.05 (-0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 5,768,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,199,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,357,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 211,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:26:10 | KDH | 18.5 | 400,000 | 7,400,000,000 | 7,400,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 17.7 | -0.05 -0.28% | 102.31 | 5,768,200 | 7.4 | 400,000 |
13/08 | 17.75 | -0.4 -2.20% | 110.22 | 6,159,200 | 0 | 0 |
12/08 | 18.15 | -0.05 -0.27% | 89.41 | 5,105,300 | 0 | 0 |
11/08 | 18.2 | 0.05 +0.28% | 96.92 | 5,312,600 | 0 | 0 |
10/08 | 18.15 | 0.2 +1.11% | 79.3 | 4,382,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)