Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.65 +0.15 (+1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 4,011,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,883,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,863,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 265,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 13.65 | 0.15 +1.11% | 54.47 | 4,011,700 | 0 | 0 |
14/10 | 13.5 | 0 0.00% | 31.29 | 2,336,600 | 0 | 0 |
13/10 | 13.5 | -0.2 -1.46% | 39.46 | 2,906,000 | 0 | 0 |
12/10 | 13.7 | 0.3 +2.24% | 36.87 | 2,725,000 | 0 | 0 |
09/10 | 13.4 | 0.15 +1.13% | 81.18 | 6,109,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)