Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/01/2026 | 30 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 30 | 0.8 +2.74% | 172.45 | 5,735,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 29.2 | 0.6 +2.10% | 189.45 | 6,489,400 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 28.6 | -1.9 -6.23% | 425.92 | 14,633,500 | 22.82 | 700,000 |
08/01/2026 | 30.5 | -0.85 -2.71% | 258.14 | 8,390,100 | 2.46 | 80,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)