Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.10 +1.05 (+3.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 9,028,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,028,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 30.1 | 1.05 +3.61% | 268.52 | 9,028,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 29.05 | -0.95 -3.17% | 242.78 | 8,278,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 30 | 0.8 +2.74% | 172.45 | 5,735,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 29.2 | 0.6 +2.10% | 189.45 | 6,489,400 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 28.6 | -1.9 -6.23% | 425.92 | 14,633,500 | 22.82 | 700,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)