Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.90 -0.05 (-0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 15,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:58:02 | KDC | 49.95 | 110,000 | 5,494,500,000 | 9,990,000,000 |
13:57:57 | KDC | 49.95 | 90,000 | 4,495,500,000 | 4,495,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 49.9 | -0.05 -0.10% | 0.77 | 15,500 | 9.99 | 200,000 |
09/07/2026 | 49.95 | 0 0.00% | 4.93 | 99,000 | 34.96 | 700,000 |
08/07/2026 | 49.95 | 0.45 +0.91% | 6.2 | 124,400 | 29.7 | 600,000 |
07/07/2026 | 49.5 | 0.3 +0.61% | 7 | 141,600 | 36.68 | 745,500 |
06/07/2026 | 49.2 | -0.6 -1.20% | 4.65 | 94,000 | 100.45 | 2,017,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)