Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:26:38 | KDC | 50.2 | 42,000 | 2,108,400,000 | 2,108,400,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/01/2026 | 50 | 0 0.00% | 0 | 0 | 2.11 | 42,000 |
13/01/2026 | 50 | -0.1 -0.20% | 17.32 | 347,100 | 2.11 | 42,000 |
12/01/2026 | 51.3 | -0.2 -0.39% | 14.51 | 283,800 | 23.27 | 465,163 |
09/01/2026 | 51.5 | -0.2 -0.39% | 14.62 | 286,200 | 55.71 | 1,075,000 |
08/01/2026 | 51.7 | 2.1 +4.23% | 17.61 | 346,900 | 15.1 | 316,326 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)