Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.00 -0.40 (-0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 672,600 | |
| KL MUA chủ động | 316,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 356,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 50 | -0.4 -0.79% | 33.52 | 672,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 50.4 | 2.1 +4.35% | 44.25 | 893,300 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 48.3 | 0.25 +0.52% | 10.64 | 220,500 | 73.53 | 1,530,200 |
26/05/2026 | 48.05 | -0.35 -0.72% | 17.67 | 366,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 48.4 | 0 0.00% | 38.02 | 784,500 | 6.05 | 125,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)