Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.30 -0.10 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 718,900 | |
| KL MUA chủ động | 660,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 50.3 | -0.1 -0.20% | 36.14 | 718,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 50.4 | 0.4 +0.80% | 22.29 | 443,700 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 50 | -0.8 -1.57% | 27.29 | 541,300 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 50.8 | 0.9 +1.80% | 71.81 | 1,428,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 49.9 | -1.1 -2.16% | 67.14 | 1,337,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)