Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.65 -0.01 (-0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDI | 417,200 | |
| KL MUA chủ động | 182,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 235,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 6.65 | -0.01 -0.15% | 2.77 | 417,200 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 6.66 | -0.05 -0.75% | 2.91 | 436,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 6.71 | -0.06 -0.89% | 1.9 | 282,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 6.77 | 0.09 +1.35% | 2.89 | 429,900 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 6.68 | 0.01 +0.15% | 1.09 | 162,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)