Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.78 -0.03 (-0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDI | 16,200 | |
| KL MUA chủ động | 4,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 5.78 | -0.03 -0.52% | 0.09 | 16,200 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 5.81 | 0.06 +1.04% | 1.74 | 300,900 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 5.75 | -0.15 -2.54% | 3.13 | 542,600 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 5.9 | -0.04 -0.67% | 1.83 | 310,100 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 5.94 | 0.03 +0.51% | 1.7 | 287,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)