Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.90 -0.50 (-1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ICN | 7,900 | |
| KL MUA chủ động | 3,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 37.9 | -0.5 -1.30% | 0.3 | 7,900 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 38.5 | 0.3 +0.79% | 0.56 | 14,700 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 38.1 | -0.5 -1.30% | 0.44 | 11,500 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 39.3 | 0 0.00% | 1.28 | 32,200 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 39.1 | 0.6 +1.56% | 0.2 | 5,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)