Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.60 -0.20 (-1.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HU4 | 10,800 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.6 | -0.2 -1.69% | 0.13 | 10,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.9 | -0.1 -0.83% | 0.04 | 3,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12 | 0 0.00% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.8 | -0.2 -1.67% | 0.6 | 49,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.8 | 0.2 +1.72% | 0.77 | 64,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)