Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.20 +0.70 (+10.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HNG | 28,811,600 | |
| KL MUA chủ động | 23,122,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,689,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:21:00 | HNG | 6.5 | 6,000,000 | 39,000,000,000 | 39,000,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 7.2 | 0.7 +10.77% | 207.04 | 28,811,600 | 39 | 6,000,000 |
15/01/2026 | 6.6 | 0.2 +3.12% | 35.36 | 5,478,600 | 158.44 | 24,375,000 |
14/01/2026 | 6.4 | 0 0.00% | 20.64 | 3,239,800 | 136.5 | 21,000,000 |
13/01/2026 | 6.4 | 0.2 +3.23% | 35.59 | 5,528,900 | 130 | 20,000,000 |
12/01/2026 | 6.4 | 0.2 +3.23% | 32.63 | 5,239,000 | 130 | 20,000,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)