Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.30 -0.30 (-3.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HNG | 4,273,000 | |
| KL MUA chủ động | 493,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,779,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 7.3 | -0.3 -3.95% | 31.29 | 4,273,000 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 7.4 | -0.1 -1.33% | 42.62 | 5,626,700 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 7.7 | 0.9 +13.24% | 114.4 | 15,228,600 | 0.17 | 28,000 |
05/05/2026 | 7 | 0 0.00% | 43.91 | 6,429,700 | 0.08 | 10,000 |
04/05/2026 | 7 | -0.2 -2.78% | 37.26 | 5,303,700 | 0.2 | 25,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)