Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.35 +1.45 (+6.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HNA | 10,800 | |
| KL MUA chủ động | 10,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 23.35 | 1.45 +6.62% | 0.24 | 10,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 21.9 | -0.1 -0.45% | 0.08 | 3,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 22 | 0.3 +1.38% | 0.26 | 12,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 21.7 | 0.2 +0.93% | 0.28 | 12,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 21.5 | 0 0.00% | 0.07 | 3,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)