Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.85 -0.05 (-0.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHV | 5,491,100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,491,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 12.85 | -0.05 -0.39% | 70.69 | 5,491,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.9 | 0.05 +0.39% | 97.36 | 7,501,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 12.85 | -0.05 -0.39% | 63.16 | 4,871,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 12.9 | 0.5 +4.03% | 99.11 | 7,841,500 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 12.4 | -0.25 -1.98% | 64.63 | 5,164,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)