Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.90 +0.35 (+1.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDC | 1,342,000 | |
| KL MUA chủ động | 698,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 643,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 17.9 | 0.35 +1.99% | 24.01 | 1,342,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 17.55 | 0.2 +1.15% | 9.12 | 526,400 | 1.73 | 100,000 |
08/06/2026 | 17.35 | 0 0.00% | 14.3 | 831,000 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 17.35 | -0.25 -1.42% | 8.31 | 477,500 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 17.6 | 0.1 +0.57% | 9.02 | 514,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)