Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.40 -0.15 (-0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDC | 1,891,200 | |
| KL MUA chủ động | 688,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,202,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 21.4 | -0.15 -0.70% | 40.64 | 1,891,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 21.55 | 0.45 +2.13% | 85.85 | 3,989,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 21.1 | -0.8 -3.65% | 134.68 | 6,277,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 21.9 | 0.2 +0.92% | 92.89 | 4,214,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 21.7 | 1.05 +5.08% | 106.41 | 5,006,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)