Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.35 -0.10 (-0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GIL | 214,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 214,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 12.35 | -0.1 -0.80% | 2.64 | 214,200 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 12.45 | -0.1 -0.80% | 2.75 | 221,100 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 12.55 | -0.3 -2.33% | 2.55 | 202,300 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 12.85 | 0.15 +1.18% | 1.43 | 111,700 | 1.94 | 150,000 |
18/05/2026 | 12.7 | -0.15 -1.17% | 2.25 | 176,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)