Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 -0.05 (-0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GIL | 67,200 | |
| KL MUA chủ động | 9,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:11:52 | GIL | 12 | 70,000 | 840,000,000 | 1,680,000,000 |
14:02:59 | GIL | 12 | 70,000 | 840,000,000 | 840,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 11.75 | -0.05 -0.42% | 0.79 | 67,200 | 1.68 | 140,000 |
18/06/2026 | 11.8 | -0.05 -0.42% | 0.93 | 79,200 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 11.85 | 0.1 +0.85% | 0.88 | 74,400 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 11.75 | 0 0.00% | 1.15 | 97,300 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 11.75 | 0.1 +0.86% | 2.04 | 173,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)