Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 +0.05 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEG | 196,300 | |
| KL MUA chủ động | 57,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 137,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 11.7 | 0.05 +0.43% | 2.27 | 196,300 | 0 | 0 |
13/10 | 11.65 | -0.05 -0.43% | 1.24 | 105,900 | 0 | 0 |
12/10 | 11.7 | -0.05 -0.43% | 0.52 | 44,200 | 0 | 0 |
09/10 | 11.75 | 0 0.00% | 1.88 | 162,200 | 0 | 0 |
08/10 | 11.75 | 0 0.00% | 0.74 | 63,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)