Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.90 -0.15 (-1.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEG | 373,300 | |
| KL MUA chủ động | 133,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 239,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 13.9 | -0.15 -1.07% | 5.21 | 373,300 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 14.05 | 0.05 +0.36% | 2.85 | 203,900 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 14 | 0.05 +0.36% | 3.52 | 251,400 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 13.95 | -0.15 -1.06% | 6.05 | 431,700 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 14.1 | 0.05 +0.36% | 3.9 | 277,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)