Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.20 +0.25 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEG | 423,400 | |
| KL MUA chủ động | 210,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 213,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 15.2 | 0.25 +1.67% | 6.41 | 423,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 14.95 | 0.1 +0.67% | 5.13 | 344,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.85 | -0.05 -0.34% | 4.1 | 275,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 14.9 | 0.25 +1.71% | 7 | 470,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 14.65 | 0.15 +1.03% | 4.11 | 281,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)