Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.15 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEG | 306,600 | |
| KL MUA chủ động | 142,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 164,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 14.15 | 0 0.00% | 4.34 | 306,600 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 14.15 | 0 0.00% | 5.22 | 368,900 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 14.15 | -0.1 -0.70% | 3.83 | 270,600 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 14.25 | 0.1 +0.71% | 2.82 | 198,200 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 14.15 | 0 0.00% | 6.4 | 452,600 | 0 | 2 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)