Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.00 -0.95 (-2.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FTS | 1,489,200 | |
| KL MUA chủ động | 575,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 914,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 261 53.59% | 143 29.36% | 117 24.02% | 1 0.21% | 72,900 5.62% | 38,400 2.96% | 34,100 2.63% | 400 0.03% |
1K-10K | 200 41.07% | 73 14.99% | 126 25.87% | 1 0.21% | 564,800 43.52% | 232,900 17.95% | 330,300 25.45% | 1,600 0.12% |
10K-50K | 23 4.72% | 11 2.26% | 12 2.46% | 0 0% | 420,600 32.41% | 244,200 18.82% | 176,400 13.59% | 0 0% |
50K-200K | 3 0.62% | 0 0% | 2 0.41% | 1 0.21% | 239,500 18.45% | 0 0% | 124,100 9.56% | 115,400 8.89% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 32 | -0.95 | 1,600 |
14:45:00 | - | 32 | -0.95 | 113,400 |
14:45:00 | - | 32 | -0.95 | 200 |
14:45:00 | - | 32 | -0.95 | 100 |
14:45:00 | - | 32 | -0.95 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 32 | -0.95 -2.88% | 48.82 | 1,489,200 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 32.95 | -0.4 -1.20% | 20.01 | 605,400 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 33.35 | 1.4 +4.38% | 49.21 | 1,510,500 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 31.95 | -0.15 -0.47% | 34.29 | 1,076,300 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 32.1 | -0.35 -1.08% | 22.49 | 696,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)