Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.40 +1.65 (+6.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FTS | 2,455,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,599,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 856,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 25.4 | 1.65 +6.95% | 61.26 | 2,455,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 23.75 | 0.75 +3.26% | 18.77 | 792,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 23 | 0 0.00% | 12.13 | 522,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 23 | -0.2 -0.86% | 4.18 | 181,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 23.2 | 0.1 +0.43% | 7.26 | 315,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)