Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
121.00 -1.40 (-1.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FRT | 678,000 | |
| KL MUA chủ động | 361,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 316,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:05 | FRT | 120.65 | 250,000 | 30,163,500,000 | 30,163,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 121 | -1.4 -1.14% | 81.85 | 678,000 | 30.16 | 250,000 |
09/06/2026 | 122.4 | -2.1 -1.69% | 81.18 | 662,200 | 28.19 | 230,000 |
08/06/2026 | 124.5 | -0.3 -0.24% | 47.72 | 385,300 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 124.8 | -2.2 -1.73% | 65.61 | 528,600 | 2.71 | 20,000 |
04/06/2026 | 127 | -1.1 -0.86% | 57.08 | 452,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)