Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.60 +0.15 (+0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FMC | 66,000 | |
| KL MUA chủ động | 52,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 36.6 | 0.15 +0.41% | 2.42 | 66,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36.45 | 0.05 +0.14% | 0.82 | 22,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.4 | 0.05 +0.14% | 0.96 | 26,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 36.35 | 0.15 +0.41% | 1.17 | 32,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 36.2 | 0.3 +0.84% | 1.43 | 39,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)