Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.60 -0.05 (-0.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FMC | 87,800 | |
| KL MUA chủ động | 18,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 69,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 39.6 | -0.05 -0.13% | 3.5 | 87,800 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 39.65 | 0.55 +1.41% | 8.91 | 231,500 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 39.1 | 0.65 +1.69% | 6.94 | 176,800 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 38.45 | 0.55 +1.45% | 7.94 | 203,900 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 37.9 | -2.8 -6.88% | 15.27 | 401,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)