Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.85 +0.15 (+0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FMC | 24,100 | |
| KL MUA chủ động | 20,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 11 64.71% | 3 17.65% | 6 35.29% | 2 11.76% | 3,900 16.18% | 1,600 6.64% | 1,800 7.47% | 500 2.07% |
1K-10K | 5 29.41% | 4 23.53% | 1 5.88% | 0 0% | 10,100 41.91% | 9,100 37.76% | 1,000 4.15% | 0 0% |
10K-50K | 1 5.88% | 1 5.88% | 0 0% | 0 0% | 10,100 41.91% | 10,100 41.91% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 35.85 | +0.15 | 200 |
14:45:00 | - | 35.85 | +0.15 | 100 |
14:45:00 | - | 35.85 | +0.15 | 100 |
14:29:11 | M | 36.2 | +0.50 | 4,800 |
14:27:33 | M | 36.1 | +0.40 | 1,700 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/12/2025 | 35.85 | 0.15 +0.42% | 0.87 | 24,100 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 35.7 | -0.2 -0.56% | 1.47 | 41,300 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 35.9 | -0.2 -0.55% | 0.68 | 18,800 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 36.1 | -0.3 -0.82% | 0.98 | 27,000 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 36.4 | -0.1 -0.27% | 1.37 | 37,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)