Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FMC | 14,000 | |
| KL MUA chủ động | 3,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 33.65 | 0 0.00% | 0.47 | 14,000 | 0 | 0 |
03/09 | 33.65 | -0.25 -0.74% | 0.43 | 12,800 | 0 | 0 |
28/08 | 33.9 | -0.05 -0.15% | 0.2 | 5,900 | 0 | 0 |
27/08 | 33.95 | 0.05 +0.15% | 0.18 | 5,300 | 0 | 0 |
26/08 | 33.9 | 0.05 +0.15% | 0.34 | 10,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)