Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.66 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FIT | 512,600 | |
| KL MUA chủ động | 178,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 333,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 4.66 | 0 0.00% | 2.39 | 512,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 4.66 | -0.02 -0.43% | 3.41 | 731,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 4.68 | -0.1 -2.09% | 3.51 | 745,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.78 | 0.12 +2.58% | 3.4 | 728,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.66 | 0.04 +0.87% | 4.92 | 1,065,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)