Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.88 +0.01 (+0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FIT | 439,000 | |
| KL MUA chủ động | 260,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 178,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 3.88 | 0.01 +0.26% | 1.69 | 439,000 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 3.87 | -0.13 -3.25% | 1.59 | 407,300 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 4 | -0.09 -2.20% | 2.44 | 616,300 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 4.09 | -0.02 -0.49% | 4.31 | 1,034,400 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 4.11 | 0.26 +6.75% | 3.08 | 767,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)