24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FIT
FIT (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T

3.03 +0.05 (+1.68%)

Hỏi M.AI
KL: 51,400 CP Cập nhật lúc 10:06:02 21/10

Tổng hợp trong phiên FIT

Giá trần 3.18
Giá TC 2.98
Giá sàn 2.78
NN mua 0
Cao nhất 3.04
Trung bình 3.01
Thấp nhất 2.98
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
500 3.02
3.03 1,000
2,100 3.01
3.04 11,100
6,500 3
3.05 86,400
9,100
98,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

475.6

493.8

531.9

487.2

538.8

515.3

678.5

398

Giá vốn hàng bán

364.5

418

463.3

395

439.4

388.7

562.3

309.1

Lợi nhuận gộp

111.1

75.7

68.7

92.2

99.3

126.6

116.2

88.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

23.4

15.3

12.9

18.9

18.4

24.6

17.1

22.3

Lợi nhuận tài chính

0.6

2.1

13.2

27.7

26.8

29.7

43.7

34.9

Chi phí bán hàng

41.4

28

41.3

35

34.5

34.3

51.4

31.8

Lợi nhuận khác

-1.8

-1.4

-6.1

0.1

-0.8

-12.2

-0.3

-2.5

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.8

1.5

-20.3

34.8

35.6

54.2

54.2

35.5

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-0.7

-5.6

-30.4

25.8

25

37.5

24.1

28

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

-0.1

-1.1

-5.7

5.3

4.6

7.3

3.6

7

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
Phân tích kỹ thuật cổ phiếu FIT - FPTS

Phân tích kỹ thuật cổ phiếu FIT - FPTS

Nguồn: FPTS-21/03/2024

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 118
P/E 4QGN 80.92
EPS 4 quý gần nhất 37
KLGD 10 phiên 287,922
EPS pha loãng 34
ROE 4QGN 0.32
ROA 4QGN 0.15
Giá trị sổ sách 11,392
P/B 0.26
Beta 0.58
EV/EBIT 223.31
EV/EBITDA 30.99
Vốn hóa (tỷ) 1,030 (+17)
Slg niêm yết 339,933,034
Slg lưu hành 339,933,034
Giá cao nhất 52T 5.65
Slg TDCN 237,953,123
Giá thấp nhất 52T 2.84
Tỷ lệ free-float (%) 70
Room NN N/A
% NN sở hữu 0.01
Room NN còn lại -19,579

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức FIT

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T
Được thành lập ngày 08/03/2007, hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, tư vấn đầu tư và dịch vụ tài chính. Niêm yết cổ phiếu trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) với mã cổ phiếu FIT từ ngày 26/07/2013, F.I.T luôn thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà đầu tư, các cổ đông, đối tác và khách hàng. Tháng 10/2014, cổ phiếu FIT chính thức lọt vào rổ HNX 30.Ngày 19/08/2015, cổ phiếu FIT chính thức niêm yết mới trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX)
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.