Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.25 +0.07 (+1.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXS | 1,718,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,181,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 536,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 6.25 | 0.07 +1.13% | 10.74 | 1,718,100 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 6.18 | 0 0.00% | 7.61 | 1,243,000 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 6.18 | 0.23 +3.87% | 11.51 | 1,873,500 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 5.95 | -0.03 -0.50% | 14.36 | 2,416,700 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 5.98 | -0.44 -6.85% | 7.91 | 1,323,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)