Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.16 -0.61 (-6.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXS | 4,351,600 | |
| KL MUA chủ động | 964,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,386,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 8.16 | -0.61 -6.96% | 36.43 | 4,351,600 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 8.77 | -0.04 -0.45% | 25.65 | 2,935,200 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 8.81 | 0.02 +0.23% | 21.4 | 2,449,600 | 3.38 | 390,000 |
06/01/2026 | 8.79 | -0.15 -1.68% | 18.87 | 2,173,700 | 207.42 | 21,738,156 |
05/01/2026 | 8.94 | -0.13 -1.43% | 25.87 | 2,918,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)