Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.50 +0.20 (+1.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DSC | 54,900 | |
| KL MUA chủ động | 37,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 13.5 | 0.2 +1.50% | 0.73 | 54,900 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 13.3 | 0.1 +0.76% | 0.21 | 15,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 13.2 | 0.2 +1.54% | 0.16 | 12,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13 | -0.2 -1.52% | 0.11 | 8,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.2 | -0.4 -2.94% | 0.18 | 13,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)