Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.75 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DRC | 258,200 | |
| KL MUA chủ động | 92,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 165,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 15.75 | 0 0.00% | 4.07 | 258,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 15.75 | -0.2 -1.25% | 11.15 | 699,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.95 | 0.4 +2.57% | 23.57 | 1,474,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.55 | 0.55 +3.67% | 18.59 | 1,210,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15 | 0.1 +0.67% | 11.93 | 797,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)