Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHN | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:16:54 | DHN | 21.3 | 3,830 | 81,579,000 | 81,579,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 25 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0.08 | 3,830 |
21/01/2026 | 25 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 25 | -1 -3.85% | 0.04 | 1,800 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 26 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 26 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0.11 | 5,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)