Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.35 +0.45 (+1.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHC | 91,200 | |
| KL MUA chủ động | 42,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 49,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 36.35 | 0.45 +1.25% | 3.3 | 91,200 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 35.9 | -0.55 -1.51% | 5.61 | 155,800 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 36.45 | 0.1 +0.28% | 2.62 | 72,300 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 36.35 | 0 0.00% | 1.99 | 55,000 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 36.35 | -0.35 -0.95% | 3.44 | 94,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)