Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.90 +0.50 (+1.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHC | 250,700 | |
| KL MUA chủ động | 89,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 160,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 33.9 | 0.5 +1.50% | 8.44 | 250,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 33.4 | -1.1 -3.19% | 21.83 | 645,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 34.5 | -0.45 -1.29% | 12.45 | 359,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 34.95 | 1 +2.95% | 41.06 | 1,167,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 33.95 | 0.35 +1.04% | 4.91 | 145,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)