Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.25 -0.60 (-1.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHC | 194,700 | |
| KL MUA chủ động | 74,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 120,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 36.25 | -0.6 -1.63% | 7.07 | 194,700 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 36.85 | -0.05 -0.14% | 4.89 | 133,700 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 36.9 | -0.25 -0.67% | 6.85 | 184,900 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 37.15 | 1.15 +3.19% | 25.99 | 699,400 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 36 | 0.6 +1.69% | 7.58 | 211,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)