Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.45 -0.55 (-1.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 179,400 | |
| KL MUA chủ động | 25,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 153,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 40.45 | -0.55 -1.34% | 7.28 | 179,400 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 41 | -1 -2.38% | 18.34 | 443,600 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 42 | 0.7 +1.69% | 49.74 | 1,192,200 | 4.03 | 100,000 |
16/06/2026 | 41.3 | 1.1 +2.74% | 53.5 | 1,307,300 | 4.03 | 100,000 |
15/06/2026 | 40.2 | 1.3 +3.34% | 49.12 | 1,234,100 | 4.03 | 100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)