Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.00 +3.00 (+6.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 4,786,900 | |
| KL MUA chủ động | 3,024,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,762,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 46 | 3 +6.98% | 217.52 | 4,786,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 43 | -1.1 -2.49% | 96.05 | 2,218,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 44.1 | 0.65 +1.50% | 189.75 | 4,248,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 43.45 | -0.25 -0.57% | 98.52 | 2,261,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 43.7 | 1.7 +4.05% | 130.79 | 3,045,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)