Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.85 -0.75 (-1.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 633,100 | |
| KL MUA chủ động | 114,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 518,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 40.85 | -0.75 -1.80% | 25.93 | 633,100 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 41.6 | -0.1 -0.24% | 33.96 | 815,500 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 41.7 | 0.25 +0.60% | 44.68 | 1,069,800 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 41.45 | 0.45 +1.10% | 31.75 | 776,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 41 | -0.25 -0.61% | 21.7 | 531,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)