Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.05 -0.85 (-2.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 2,700,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,016,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,562,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 120,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 40.05 | -0.85 -2.08% | 108.11 | 2,700,000 | 0 | 0 |
03/09 | 40.9 | -1.3 -3.08% | 101.6 | 2,459,100 | 0 | 0 |
28/08 | 42.2 | -0.9 -2.09% | 51.11 | 1,198,400 | 0 | 0 |
27/08 | 43.1 | 0.85 +2.01% | 63.15 | 1,468,800 | 0 | 0 |
26/08 | 42.25 | -0.05 -0.12% | 77.53 | 1,818,800 | 4.26 | 100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)