Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.95 +0.75 (+1.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 3,739,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,375,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,363,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 45.95 | 0.75 +1.66% | 174.01 | 3,739,300 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 45.2 | 0.55 +1.23% | 63.94 | 1,416,900 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 44.65 | -0.95 -2.08% | 66.96 | 1,483,000 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 45.6 | 0 0.00% | 69.18 | 1,508,800 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 45.6 | -0.05 -0.11% | 44.6 | 984,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)