Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.47 -0.07 (-1.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DC4 | 41,200 | |
| KL MUA chủ động | 6,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/09 | 6.47 | -0.07 -1.07% | 0.27 | 41,200 | 0 | 0 |
11/09 | 6.54 | -0.03 -0.46% | 0.28 | 43,100 | 0 | 0 |
10/09 | 6.57 | -0.06 -0.90% | 0.38 | 70,900 | 0 | 0 |
09/09 | 6.63 | 0.02 +0.30% | 0.35 | 52,200 | 0 | 0 |
08/09 | 6.61 | 0.01 +0.15% | 0.33 | 50,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)