Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.23 -0.08 (-1.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DC4 | 24,400 | |
| KL MUA chủ động | 6,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 6.23 | -0.08 -1.27% | 0.15 | 24,400 | 0 | 0 |
21/10 | 6.31 | 0.2 +3.27% | 1.54 | 311,400 | 0 | 0 |
20/10 | 6.11 | 0.04 +0.66% | 0.26 | 43,500 | 0 | 0 |
19/10 | 6.07 | 0.06 +1.00% | 0.53 | 87,900 | 0 | 0 |
16/10 | 6.01 | 0.03 +0.50% | 1.99 | 331,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)