Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.30 -0.45 (-1.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBC | 5,287,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,287,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:29:48 | DBC | 26.8 | 27,000 | 723,600,000 | 723,600,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 28.3 | -0.45 -1.57% | 150.16 | 5,287,000 | 0.72 | 27,000 |
14/01/2026 | 28.75 | 1.25 +4.55% | 545.71 | 19,023,900 | 3.03 | 118,200 |
13/01/2026 | 27.5 | 0.2 +0.73% | 161.58 | 5,858,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 27.3 | 1.3 +5.00% | 127.42 | 4,728,900 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 26 | -0.55 -2.07% | 228.98 | 8,728,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)