Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.55 -0.05 (-0.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBC | 1,222,100 | |
| KL MUA chủ động | 395,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 826,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 22.55 | -0.05 -0.22% | 27.56 | 1,222,100 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 22.6 | 0 0.00% | 27.38 | 1,211,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 22.6 | 0.15 +0.67% | 43.67 | 1,926,500 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 22.45 | 0 0.00% | 30.77 | 1,369,000 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 22.45 | -0.05 -0.22% | 36.36 | 1,611,500 | 20.41 | 907,100 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)