Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.90 -0.15 (-0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBC | 751,000 | |
| KL MUA chủ động | 146,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 604,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 18.9 | -0.15 -0.79% | 14.24 | 751,000 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 19.05 | -0.15 -0.78% | 22.08 | 1,153,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 19.2 | -0.05 -0.26% | 21.68 | 1,128,100 | 1.04 | 55,000 |
16/06/2026 | 19.25 | 0.4 +2.12% | 29.21 | 1,532,100 | 1.04 | 55,000 |
15/06/2026 | 18.85 | 0.35 +1.89% | 19.33 | 1,033,100 | 1.04 | 55,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)