Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.40 -0.30 (-1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTS | 334,200 | |
| KL MUA chủ động | 131,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 202,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 26.4 | -0.3 -1.12% | 8.85 | 334,200 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 26.7 | 0.1 +0.38% | 16.64 | 627,800 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 26.6 | -0.3 -1.12% | 12.88 | 482,400 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 26.9 | -0.6 -2.18% | 19.73 | 725,800 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 27.5 | 0.3 +1.10% | 11.6 | 423,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)