Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.65 -0.30 (-0.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTS | 1,411,800 | |
| KL MUA chủ động | 485,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 925,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 33.65 | -0.3 -0.88% | 47.95 | 1,411,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 33.95 | -0.55 -1.59% | 67.3 | 1,970,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 34.5 | 0.2 +0.58% | 57.25 | 1,643,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 34.3 | 2.2 +6.85% | 64.89 | 1,910,000 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 32.1 | 0 0.00% | 30.16 | 935,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)