Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.00 -0.80 (-1.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTR | 274,700 | |
| KL MUA chủ động | 75,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 137,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 61,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:57:47 | CTR | 77 | 54,000 | 4,158,000,000 | 4,158,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 76 | -0.8 -1.04% | 20.69 | 274,700 | 4.16 | 54,000 |
13/08 | 76.8 | 0.3 +0.39% | 29.42 | 386,500 | 0 | 0 |
12/08 | 76.5 | 1 +1.32% | 7.31 | 140,900 | 0 | 0 |
11/08 | 75.5 | -1.6 -2.08% | 19.43 | 255,800 | 0 | 0 |
10/08 | 77.1 | 0.1 +0.13% | 21.69 | 282,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)