Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
69.90 -0.10 (-0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTR | 167,800 | |
| KL MUA chủ động | 51,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 38,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 77,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 69.9 | -0.1 -0.14% | 11.65 | 167,800 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 70 | 3.6 +5.42% | 25.88 | 382,700 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 66.4 | -2.2 -3.21% | 19.1 | 283,600 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 68.6 | 0 0.00% | 10.35 | 151,000 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 68.6 | -0.9 -1.29% | 31.72 | 462,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)