Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.60 +0.20 (+0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CSV | 1,028,700 | |
| KL MUA chủ động | 419,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 525,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 84,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 23.6 | 0.2 +0.85% | 24.53 | 1,028,700 | 0 | 0 |
14/10 | 23.4 | 1.5 +6.85% | 24.97 | 1,103,200 | 0 | 0 |
13/10 | 21.9 | -0.65 -2.88% | 12.18 | 550,400 | 4.51 | 200,000 |
12/10 | 22.55 | -0.05 -0.22% | 15.58 | 683,200 | 0 | 0 |
09/10 | 22.6 | 1.1 +5.12% | 30.98 | 1,375,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)