Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.65 +0.30 (+1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CSV | 761,100 | |
| KL MUA chủ động | 323,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 437,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/04/2026 | 27.65 | 0.3 +1.10% | 21.02 | 761,100 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 27.35 | 0 0.00% | 19.11 | 695,300 | 8.52 | 311,500 |
08/04/2026 | 27.35 | 0.75 +2.82% | 13.47 | 493,000 | 0 | 0 |
07/04/2026 | 26.6 | -0.1 -0.37% | 7.54 | 281,900 | 0 | 0 |
06/04/2026 | 26.7 | -0.85 -3.09% | 19.18 | 708,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)