Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.40 +1.50 (+6.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CSV | 1,103,200 | |
| KL MUA chủ động | 609,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 485,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 7,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 23.4 | 1.5 +6.85% | 24.97 | 1,103,200 | 0 | 0 |
13/10 | 21.9 | -0.65 -2.88% | 12.18 | 550,400 | 4.51 | 200,000 |
12/10 | 22.55 | -0.05 -0.22% | 15.58 | 683,200 | 0 | 0 |
09/10 | 22.6 | 1.1 +5.12% | 30.98 | 1,375,600 | 0 | 0 |
08/10 | 21.5 | 1.4 +6.97% | 16.58 | 783,900 | 6.26 | 311,500 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)