Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.70 +0.25 (+0.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMG | 211,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 211,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 36.7 | 0.25 +0.69% | 7.83 | 211,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36.45 | 2.35 +6.89% | 47.35 | 1,331,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 34.1 | 0.65 +1.94% | 14.91 | 436,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 36.8 | -0.15 -0.41% | 17.27 | 467,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 36.95 | -0.1 -0.27% | 16.47 | 442,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)