Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.60 -0.40 (-2.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMG | 282,200 | |
| KL MUA chủ động | 109,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 146,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 25,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 17.6 | -0.4 -2.22% | 4.97 | 282,200 | 0 | 0 |
05/11 | 18 | -0.45 -2.44% | 4.34 | 236,100 | 0 | 0 |
04/11 | 18.45 | 0.95 +5.43% | 5.68 | 315,000 | 0 | 0 |
03/11 | 17.5 | -0.3 -1.69% | 6.73 | 380,300 | 0 | 0 |
02/11 | 17.8 | -0.7 -3.78% | 8.82 | 488,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)