Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.50 -0.40 (-1.54%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 2,650 | 560.21 | 21.14 | 331.25 | 41.84 | 12.63 | 265 | 27.15 | 10.25 |
Luỹ kế | 560.21 | 21.14 | 41.84 | 12.63 | 27.15 | 10.25 | ||||