Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.20 -0.20 (-0.73%)
Tổng hợp trong phiên CLI
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng
| # | Q2/26 | Q1/26 | Q4/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 878.5 | 560.2 | 2,215.2 |
Giá vốn hàng bán | 674.2 | 421.6 | 1,719.6 |
Lợi nhuận gộp | 204.3 | 138.6 | 495.5 |
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) | 23.3 | 24.7 | 22.4 |
Lợi nhuận tài chính | -44.8 | -39 | -88 |
Chi phí bán hàng | 17.9 | 11.1 | 45.2 |
Lợi nhuận khác | 14.4 | -6.5 | 0.7 |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 110.5 | 41.8 | 218.3 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 86.5 | 30 | 209.6 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 9.8 | 5.4 | 9.5 |
EPS năm 2026 1,684 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất N/A | KLGD 10 phiên 176,593 | |
EPS pha loãng N/A | ROE 4QGN 6.76 | |
ROA 4QGN 2.08 | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta N/A | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 2,492 (-423) | Slg niêm yết 91,600,000 | |
Slg lưu hành 91,600,000 | Giá cao nhất 52T 31.8 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 25.2 | |
Tỷ lệ free-float (%) 19 | Room NN 45,800,000 | |
% NN sở hữu 12.02 | Room NN còn lại 34,786,687 |
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.