Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.50 -0.40 (-1.54%)
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 560.2 | N/A | 2,218 |
Các khoản giảm trừ | 0 | N/A | 2.8 |
Doanh thu thuần | 560.2 | N/A | 2,215.2 |
Giá vốn hàng bán | 421.6 | N/A | 1,719.6 |
Lợi nhuận gộp | 138.6 | N/A | 495.5 |
Thu nhập tài chính | 19.7 | N/A | 136.5 |
Chi phí tài chính | 58.7 | N/A | 224.5 |
Chi phí tiền lãi | 57.6 | N/A | 217.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | -3.6 | N/A | -1.5 |
Chi phí bán hàng | 11.1 | N/A | 45.2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40.1 | N/A | 144.7 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 44.8 | N/A | 216.1 |
Thu nhập khác | 0.9 | N/A | 9.1 |
Chi phí khác | -3.9 | N/A | -6.9 |
Thu nhập khác, ròng | -3 | N/A | 2.2 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 41.8 | N/A | 218.3 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 12.3 | N/A | 37.6 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 0.4 | N/A | 28.9 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 11.9 | N/A | 8.7 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 30 | N/A | 209.6 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2.8 | N/A | 50.4 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 27.2 | N/A | 159.2 |
EPS Quý | 296 | N/A | 1,738 |