Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.20 -0.20 (-0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CKA | 2,600 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 52.2 | -0.2 -0.38% | 0.14 | 2,600 | 0 | 0 |
13/10 | 52.5 | 0 0.00% | 0.07 | 1,300 | 0 | 0 |
12/10 | 52.9 | 0.8 +1.54% | 0.21 | 4,000 | 0 | 0 |
09/10 | 52.3 | 0.4 +0.77% | 0.11 | 2,100 | 0 | 0 |
08/10 | 52.7 | 2.3 +4.56% | 0.3 | 5,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)