Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.70 +0.30 (+1.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CDC | 88,200 | |
| KL MUA chủ động | 51,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 18.7 | 0.3 +1.63% | 1.63 | 88,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 18.4 | -0.4 -2.13% | 2.49 | 135,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 18.8 | 0.6 +3.30% | 4.14 | 231,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 18.2 | 0.05 +0.28% | 4 | 229,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 18.15 | -0.05 -0.27% | 3.25 | 181,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)