Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.30 -0.10 (-1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp C4G | 399,700 | |
| KL MUA chủ động | 128,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 271,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 8.3 | -0.1 -1.19% | 3.32 | 399,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 6.16 | 737,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.4 | 0.1 +1.20% | 3.13 | 373,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 8.4 | 0.2 +2.44% | 4.72 | 567,700 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 8.2 | -0.1 -1.20% | 6.69 | 815,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)