Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp C4G | 300,900 | |
| KL MUA chủ động | 150,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 150,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 7 | 0 0.00% | 2.1 | 300,900 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 7 | 0 0.00% | 2.91 | 418,400 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 7.1 | 0.1 +1.43% | 2.25 | 321,400 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 7 | 0 0.00% | 0.58 | 82,800 | 0 | 0 |
04/05/2026 | 7 | 0.1 +1.45% | 1.38 | 196,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)