Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.50 +0.50 (+1.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BWE | 92,900 | |
| KL MUA chủ động | 44,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 30,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:28 | BWE | 43 | 28,000 | 1,204,000,000 | 1,204,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 41.5 | 0.5 +1.22% | 3.81 | 92,900 | 1.2 | 28,000 |
14/10 | 41 | -0.2 -0.49% | 2.03 | 49,800 | 0 | 0 |
13/10 | 41.2 | 0.2 +0.49% | 2.03 | 49,600 | 0.76 | 20,000 |
12/10 | 41 | 0.25 +0.61% | 1.34 | 32,700 | 0 | 0 |
09/10 | 40.75 | -0.25 -0.61% | 1.02 | 25,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)