Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.20 -1.90 (-4.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BWE | 167,700 | |
| KL MUA chủ động | 51,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 116,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 42.2 | -1.9 -4.31% | 7.24 | 167,700 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 44.1 | 0.35 +0.80% | 0.71 | 16,200 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 43.75 | -0.65 -1.46% | 10.95 | 247,400 | 2.06 | 50,000 |
26/05/2026 | 44.4 | 0.4 +0.91% | 6.6 | 148,900 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 44 | 0 0.00% | 2.71 | 61,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)