Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.20 -0.25 (-0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BWE | 42,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 42,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 44.2 | -0.25 -0.56% | 1.91 | 42,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 44.45 | 0.2 +0.45% | 3.98 | 89,600 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 44.25 | -0.05 -0.11% | 1.33 | 30,000 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 44.3 | 0.8 +1.84% | 0.56 | 12,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 43.5 | -0.5 -1.14% | 8.18 | 185,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)