Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.90 -0.10 (-0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BWE | 67,200 | |
| KL MUA chủ động | 5,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 48,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 42.9 | -0.1 -0.23% | 2.86 | 67,200 | 0 | 0 |
05/11 | 43 | -1.7 -3.80% | 2.74 | 63,600 | 0 | 0 |
04/11 | 44.7 | 2.9 +6.94% | 10.02 | 225,500 | 0 | 0 |
03/11 | 41.8 | -0.6 -1.42% | 0.49 | 11,800 | 0 | 0 |
02/11 | 42.4 | -0.4 -0.93% | 1.96 | 46,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)