Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.75 -0.05 (-0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BWE | 21,700 | |
| KL MUA chủ động | 7,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 18 69.23% | 10 38.46% | 8 30.77% | 0 0% | 6,100 28.11% | 2,600 11.98% | 3,500 16.13% | 0 0% |
1K-10K | 8 30.77% | 3 11.54% | 3 11.54% | 2 7.69% | 15,600 71.89% | 4,200 19.35% | 8,100 37.33% | 3,300 15.21% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 45.75 | -0.05 | 100 |
14:45:00 | - | 45.75 | -0.05 | 100 |
14:45:00 | - | 45.75 | -0.05 | 200 |
14:45:00 | - | 45.75 | -0.05 | 200 |
14:45:00 | - | 45.75 | -0.05 | 1,000 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:00:08 | BWE | 45.8 | 1,000,000 | 45,800,000,000 | 45,800,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 45.75 | -0.05 -0.11% | 0.99 | 21,700 | 45.8 | 1,000,000 |
12/12/2025 | 45.8 | -0.1 -0.22% | 1.75 | 37,900 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 45.9 | 0.3 +0.66% | 1.07 | 23,100 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 45.6 | -0.05 -0.11% | 4.75 | 104,000 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 45.65 | -0.35 -0.76% | 9.22 | 201,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)