Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.75 -0.10 (-0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 242,100 | |
| KL MUA chủ động | 101,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 127,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 12,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 23.75 | -0.1 -0.42% | 5.71 | 242,100 | 0 | 0 |
13/10 | 23.85 | -0.45 -1.85% | 4.21 | 175,300 | 5.96 | 245,232 |
12/10 | 24.3 | -0.2 -0.82% | 4.51 | 185,000 | 0 | 0 |
09/10 | 24.5 | 0.2 +0.82% | 9.03 | 373,300 | 5.96 | 245,232 |
08/10 | 24.3 | -0.55 -2.21% | 5.84 | 237,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)