Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.20 +0.35 (+0.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 306,200 | |
| KL MUA chủ động | 76,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 229,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 126 59.15% | 61 28.64% | 61 28.64% | 4 1.88% | 38,400 12.71% | 18,800 6.22% | 18,800 6.22% | 800 0.26% |
1K-10K | 84 39.44% | 19 8.92% | 64 30.05% | 1 0.47% | 205,300 67.94% | 35,700 11.81% | 168,400 55.72% | 1,200 0.4% |
10K-50K | 3 1.41% | 0 0% | 2 0.94% | 1 0.47% | 58,500 19.36% | 0 0% | 39,000 12.91% | 19,500 6.45% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 39.2 | +0.35 | 19,500 |
14:29:52 | B | 39.15 | +0.30 | 500 |
14:29:30 | B | 39.15 | +0.30 | 1,000 |
14:29:28 | M | 39.2 | +0.35 | 2,000 |
14:29:27 | M | 39.2 | +0.35 | 200 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:35:17 | BSI | 41.5 | 220,000 | 9,130,000,000 | 9,130,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/12/2025 | 39.2 | 0.35 +0.90% | 11.86 | 306,200 | 9.13 | 220,000 |
09/12/2025 | 38.85 | -0.6 -1.52% | 33.32 | 870,400 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 39.45 | 0 0.00% | 10.47 | 267,400 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 39.45 | -0.7 -1.74% | 13.96 | 350,900 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 40.15 | 0.65 +1.65% | 19.68 | 490,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)