Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.50 -0.40 (-1.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 1,081,500 | |
| KL MUA chủ động | 629,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 452,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 36.5 | -0.4 -1.08% | 39.93 | 1,081,500 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 36.9 | 0.9 +2.50% | 57.58 | 1,570,600 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 36 | 0.3 +0.84% | 11.2 | 312,100 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 35.7 | 0.8 +2.29% | 62.41 | 1,722,700 | 0 | 0 |
29/06/2026 | 34.9 | 0.65 +1.90% | 19.25 | 550,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)