Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.30 -0.90 (-2.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 989,500 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 989,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 41.3 | -0.9 -2.13% | 40.98 | 989,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 42.2 | -0.5 -1.17% | 74.66 | 1,778,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 42.7 | 0 0.00% | 54.13 | 1,267,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 42.7 | 2.75 +6.88% | 117.13 | 2,768,600 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 39.95 | 0.35 +0.88% | 37.14 | 931,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)