Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.75 -0.35 (-1.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 263,200 | |
| KL MUA chủ động | 92,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 161,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 27.75 | -0.35 -1.25% | 7.33 | 263,200 | 0 | 0 |
14/08 | 28.1 | -0.25 -0.88% | 8.88 | 315,000 | 0 | 0 |
13/08 | 28.35 | -0.65 -2.24% | 11.65 | 405,900 | 0 | 0 |
12/08 | 29 | -0.4 -1.36% | 10.5 | 371,200 | 0 | 0 |
11/08 | 29.4 | 0.3 +1.03% | 18.7 | 630,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)