menu
24hmoney
Tín hiệu
BSI (HOSE)

53.90 -0.30 (-0.55%)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

(BIDV Securities Joint Stock Company)

KL: 193,400 CP

Cập nhật lúc 11:29:18 28/02

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên BSI

Giá trần 57.90
Giá TC 54.20
Giá sàn 50.50
NN mua 9,600
Cao nhất 54.40
Trung bình 54.05
Thấp nhất 53.60
NN bán 28,200
Dư mua
Dư bán
100 53.9
53.9 200
11,300 53.8
54 4,200
12,200 53.7
54.1 2,700
23,600
7,100
Khớp Giá +/- KL M/B

11:29:16

53.9

-0.30

200

M

11:28:50

53.9

-0.30

800

B

11:27:23

54

-0.20

1,000

M

11:26:02

53.9

-0.30

300

B

11:25:23

53.9

-0.30

500

M

11:16:49

54

-0.20

100

M

11:16:23

53.8

-0.40

300

B

11:15:06

53.8

-0.40

100

B

11:14:06

53.8

-0.40

200

B

11:11:14

53.8

-0.40

300

B

11:11:14

53.9

-0.30

500

B

11:10:43

53.9

-0.30

700

M

11:10:20

53.9

-0.30

2,600

B

11:10:15

53.9

-0.30

700

B

11:10:14

53.9

-0.30

100

B

11:07:44

53.9

-0.30

300

B

11:06:17

53.9

-0.30

2,300

B

11:04:47

54

-0.20

1,000

M

11:02:47

54

-0.20

100

M

11:01:22

54

-0.20

500

M

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Phân loại nhà đầu tư

Thống kê giao dịch

Tự doanh
Khối ngoại
Cá nhân
Tổ chức
Giá trị GD Khối tự doanh trong phiên
Mua ròng
Bán ròng
Phân loại nhà đầu tư

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng BSI

EPS năm 2023 2,019
P/E 4QGN 28.76
EPS 4 quý gần nhất 1,780
KLGD 10 phiên 847,770
EPS pha loãng 1,780
ROE 4QGN 9.02
ROA 4QGN 5.87
Giá trị sổ sách 22,671
P/B 2.26
Beta 1.55
EV/EBIT 20.18
EV/EBITDA 19.91
Vốn hóa (tỷ) 10,930 (-61)
Slg niêm yết 202,783,127
Slg lưu hành 202,783,127
Giá cao nhất 52T 54.2
Slg TDCN 28,389,637
Giá thấp nhất 52T 15.41
Tỷ lệ free-float (%) 14
Room NN 202,783,127
Tỷ lệ % Room NN 40.01
Room NN còn lại 121,659,550
Kế hoạch kinh doanh BSI Kế hoạch kinh doanh BSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2023 Lũy kế đến Q4/2023 Đạt được

Doanh thu

-

1,259

-

Lợi nhuận trước thuế

565

509.1

90.1%

Lợi nhuận sau thuế

452

408.4

90.34%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức BSI Lịch chia cổ tức BSI
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/23 Q3/23 Q2/23 Q1/23 Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

269.4

386

316.4

287.2

247.5

254

255

332.5

Chi phí hoạt động kinh doanh

99.7

148.2

92.5

110.4

169.3

145.4

193

150.5

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

169.8

237.8

223.8

176.8

78.3

108.6

61.9

182.1

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

63

61.6

70.8

61.6

31.6

42.8

24.3

54.8

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

80.4

152.6

154.5

121.5

19.5

33.4

0.3

95.7

Lợi nhuận khác

0

0

-0

0

0

0

-0

0

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

80.5

152.6

154.5

121.5

19.5

33.4

0.3

95.7

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

64.4

122.7

123.6

97.7

16.2

18.8

-6

83.3

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

23.9

31.8

39.1

34

6.6

7.4

-2.3

25

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Được cấp phép thành lập ngày 26/11/1999, với tên giao dịch: Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSC), Công ty vinh dự trở thành Công ty chứng khoán đầu tiên trong ngành ngân hàng tham gia kinh doanh trong lĩnh vực chứng khoán và cũng là một trong hai công ty chứng khoán đầu tiên tại Việt Nam. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch BSI

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-
Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTGD KL

28/02/2024

53.9

-0.3 -0.55%

10.45

193,400

27/02/2024

54.2

0 0.00%

38.84

712,100

26/02/2024

54.2

2.3 +4.43%

59.17

1,113,300

23/02/2024

51.9

-0.9 -1.70%

56.54

1,075,600

22/02/2024

52.8

-0.9 -1.68%

50.8

959,100

Xem thêm Xem thêm
Lịch sử giao dịch Thống kê đặt lệnh BSI

Ngày

KL Mua

KL Bán

KLTB 1 lệnh mua

KLTB 1 lệnh bán

27/02/24

753,800

736,500

887

832

26/02/24

2,326,600

2,187,800

1,128

1,162

23/02/24

1,663,000

2,059,700

1,063

1,473

22/02/24

1,721,100

1,547,000

895

1,291

21/02/24

1,940,200

1,532,400

870

1,666

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại BSI Giao dịch khối ngoại BSI

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/02/24

53.90

9,600

28,200

-18,600

--

--

--

27/02/24

54.20

26,700

2,000

+24,700

1.46

0.11

1.35

26/02/24

54.20

92,400

5,300

+87,100

4.89

0.28

4.61

23/02/24

51.90

22,000

64,850

-42,850

1.17

3.42

-2.26

22/02/24

52.80

100

226,200

-226,100

0.01

11.99

-11.98

Xem thêm Xem thêm
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây BSI
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây BSI  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Tin về mã BSI Bài viết về mã BSI
Xem thêm Xem thêm

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Địa chỉ: Tầng 5 - Toà nhà Geleximco - 36 Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội. Giấy phép mạng xã hội số 203/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 09/06/2023 (thay thế cho Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT cấp ngày 25/3/2019). Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ: 0908.822.699

Điều khoản và chính sách sử dụng



copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại