Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMI | 193,400 | |
| KL MUA chủ động | 71,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 122,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 18.5 | 0 0.00% | 3.57 | 193,400 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 18.5 | -0.3 -1.60% | 2.84 | 153,000 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 18.8 | 0.75 +4.16% | 6.57 | 356,200 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 18.05 | -0.4 -2.17% | 11.83 | 644,900 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 18.45 | -0.3 -1.60% | 7.65 | 411,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)