Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.65 -0.15 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMI | 193,000 | |
| KL MUA chủ động | 77,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 115,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 14.65 | -0.15 -1.01% | 2.82 | 193,000 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 1.38 | 93,800 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 14.8 | 0.2 +1.37% | 2.2 | 150,400 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 14.6 | 0 0.00% | 2.46 | 168,400 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 14.6 | 0 0.00% | 1.65 | 113,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)