Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.75 +0.25 (+1.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMI | 1,337,300 | |
| KL MUA chủ động | 559,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 777,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:22:06 | BMI | 20 | 20,000 | 400,000,000 | 400,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 19.75 | 0.25 +1.28% | 26.66 | 1,337,300 | 0.4 | 20,000 |
15/01/2026 | 19.5 | 0.9 +4.84% | 29.12 | 1,514,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 18.6 | 0.4 +2.20% | 20.26 | 1,098,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 18.2 | 0.05 +0.28% | 9.83 | 542,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 18.15 | -0.05 -0.27% | 10.49 | 580,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)