Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.45 +0.10 (+0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMI | 99,600 | |
| KL MUA chủ động | 33,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 65,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/06/2026 | 14.45 | 0.1 +0.70% | 1.43 | 99,600 | 0 | 0 |
23/06/2026 | 14.35 | -0.15 -1.03% | 0.84 | 58,100 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 14.5 | 0.1 +0.69% | 1.4 | 97,000 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 14.4 | -0.15 -1.03% | 0.39 | 26,900 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 14.55 | -0.05 -0.34% | 0.76 | 51,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)