Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.95 -0.05 (-0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BHN | 27,600 | |
| KL MUA chủ động | 24,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 33.95 | -0.05 -0.15% | 0.94 | 27,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 34 | 0.5 +1.49% | 0.63 | 18,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 33.5 | 0.7 +2.13% | 0.38 | 11,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 32.8 | 0.6 +1.86% | 0.47 | 14,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 32.2 | 0.6 +1.90% | 0.19 | 5,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)