Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.70 -0.30 (-1.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BHN | 2,500 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 28.7 | -0.3 -1.03% | 0.07 | 2,500 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 29 | -0.85 -2.85% | 0.07 | 2,500 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 29.85 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 29.85 | 0.55 +1.88% | 0.05 | 1,800 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 29.3 | -0.15 -0.51% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)