Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 331,300 | |
| KL MUA chủ động | 171,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 160,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 77.9 | 0 0.00% | 25.44 | 331,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 77.9 | 4.5 +6.13% | 285.78 | 3,735,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 73.4 | 4.8 +7.00% | 188.52 | 2,644,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 68.6 | -1.4 -2.00% | 168.03 | 2,481,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 70 | -1 -1.41% | 82.9 | 1,168,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)