Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.10 +1.00 (+1.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 561,900 | |
| KL MUA chủ động | 251,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 310,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 55.1 | 1 +1.85% | 30.66 | 561,900 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 54.1 | -1.3 -2.35% | 16.95 | 310,200 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 55.4 | 0.8 +1.47% | 33.49 | 607,000 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 54.6 | 1.3 +2.44% | 27.74 | 511,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 53.3 | -0.8 -1.48% | 19.83 | 368,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)