Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.70 -1.70 (-3.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 233,000 | |
| KL MUA chủ động | 76,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 156,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:40:08 | BCM | 50.9 | 91,995 | 4,682,637,495 | 4,682,637,495 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 48.7 | -1.7 -3.37% | 11.59 | 233,000 | 4.68 | 91,995 |
09/07/2026 | 50.4 | -0.3 -0.59% | 9.82 | 195,900 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 50.7 | 0 0.00% | 6.03 | 119,100 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 50.7 | 0.4 +0.80% | 13.32 | 265,400 | 0 | 0 |
06/07/2026 | 50.3 | -0.8 -1.57% | 23.62 | 468,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)