Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.20 +0.30 (+0.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 979,900 | |
| KL MUA chủ động | 392,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 538,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 48,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:52:37 | BCM | 38.5 | 20,000 | 770,000,000 | 770,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 41.2 | 0.3 +0.73% | 38.72 | 979,900 | 0.77 | 20,000 |
20/10 | 40.9 | 1.7 +4.34% | 34.22 | 857,100 | 0 | 0 |
19/10 | 39.2 | 0.65 +1.69% | 22.89 | 578,300 | 0 | 0 |
16/10 | 38.55 | 0.3 +0.78% | 11.73 | 303,400 | 0 | 0 |
15/10 | 38.25 | 0.35 +0.92% | 11.99 | 314,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)