Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 201,800 | |
| KL MUA chủ động | 62,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 139,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/06/2026 | 52.8 | 0 0.00% | 10.64 | 201,800 | 0 | 0 |
23/06/2026 | 52.8 | -0.7 -1.31% | 17.97 | 337,500 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 53.5 | 0.2 +0.38% | 11.14 | 209,600 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 53.3 | -0.8 -1.48% | 10.09 | 187,900 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 54.1 | -0.4 -0.73% | 12.19 | 224,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)